ホーチミン 旅行ガイド
1月 · 2月 · 12月
31° / 24°
42/100
月別の気候
月最高最低降水雨の日Index
- 1月ベストシーズン32° / 23° · 4832°23°29mm448
- 2月ベストシーズン34° / 23° · 4934°23°14mm349
- 3月35° / 25° · 4735°25°17mm447
- 4月35° / 26° · 3635°26°84mm1136
- 5月33° / 26° · 2033°26°228mm2520
- 6月32° / 25° · 4232°25°251mm2742
- 7月31° / 25° · 4231°25°298mm2942
- 8月31° / 25° · 4231°25°299mm2942
- 9月31° / 24° · 4231°24°349mm2942
- 10月31° / 24° · 4231°24°314mm2842
- 11月31° / 24° · 4431°24°145mm1944
- 12月ベストシーズン31° / 23° · 5931°23°65mm1059
基本情報
- 通貨
- VND (₫)
- プラグ
- A / C / F
- 電圧
- 220V/50Hz
- 通行
- 右側通行
- 緊急番号
- 113
- チップ
- 任意
- 水道水
- ボトル推奨
空港
- SGNTan Son Nhat International Airport空港から市内へ →
祝日 2026
- 01/01Tết dương lịch
- 04/30Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
- 05/01Ngày Quốc tế lao động
- 09/02Quốc khánh