ハノイ 旅行ガイド
2月 · 11月 · 12月
31° / 25°
42/100
月別の気候
月最高最低降水雨の日Index
- 1月21° / 14° · 8021°14°66mm1280
- 2月ベストシーズン22° / 15° · 8422°15°48mm984
- 3月26° / 19° · 7726°19°74mm1377
- 4月29° / 22° · 5629°22°94mm1256
- 5月32° / 25° · 4632°25°221mm1846
- 6月33° / 27° · 2333°27°259mm1823
- 7月33° / 26° · 2033°26°316mm2120
- 8月32° / 26° · 4232°26°419mm2442
- 9月31° / 25° · 4231°25°358mm2142
- 10月28° / 22° · 5428°22°180mm1354
- 11月ベストシーズン26° / 19° · 8526°19°61mm985
- 12月ベストシーズン21° / 15° · 8721°15°36mm787
基本情報
- 通貨
- VND (₫)
- プラグ
- A / C / F
- 電圧
- 220V/50Hz
- 通行
- 右側通行
- 緊急番号
- 113
- チップ
- 任意
- 水道水
- ボトル推奨
空港
祝日 2026
- 01/01Tết dương lịch
- 04/30Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
- 05/01Ngày Quốc tế lao động
- 09/02Quốc khánh